📍 HUYỆT ĐẠO #26/45 • Kinh Vị (Dạ dày)

Huyệt Ngoại Lăng

Huyệt 26 – NGOẠI LĂNG
Thuộc: Túc Dương Minh Vị Kinh (Kinh Vị - Dạ dày)

🖼️ Hình Ảnh Minh Họa & Vị Trí Huyệt Đạo

Sơ đồ định vị Huyệt Ngoại Lăng
📍 Sơ đồ giải phẫu vị trí Huyệt Ngoại Lăng trích từ Sổ tay tìm huyệt - Khí Công Y Đạo Việt Nam.

📍 Vị Trí & Cách Lấy Huyệt

Vị trí: Dưới huyệt Thiên Khu 1 tấc; ngang huyệt Âm Giao ra 2 tấc.

🔬 Giải Phẫu Dưới Da

Giải phẫu: Dưới da là cân cơ chéo to, cơ thẳng to, mạc ngang, phúc mạc; trong ổ bụng là ruột non và tử cung (thai 6–7 tháng), bàng quang khi bí tiểu. TK vận động: sáu dây gian sườn dưới và dây bụng–sinh dục. Da chi phối bởi tiết đoạn D11.

🩺 Tác Dụng & Chủ Trị Lâm Sàng

Đau bụng quanh rốn.

⚡ Phương Pháp Châm Cứu & Cứu Ngải

Châm 0,7–1 tấc. Cứu 5–15 phút.
⚠️ Lưu ý an toàn: Có thai không châm sâu.

🔄 Vị Trí & Chuỗi Huyệt Lân Cận Trên Đường Kinh

Lộ trình kinh mạch: Khởi nguồn từ cạnh mũi lên góc mắt trong, đi xuống má, qua hàm, xuống cổ ngực, qua bụng, dọc mặt trước đùi và cẳng chân xuống ngón chân thứ hai.
📍 Chuỗi huyệt vị lân cận (5 huyệt trước ➜ Ngoại Lăng ➜ 5 huyệt sau):
⬅️ Huyệt trước: Thiên Khu Huyệt tiếp theo: Đại Cự ➡️
📋 XEM CÁC CA BỆNH ÁN CÓ DÙNG HUYỆT NÀY TRÊN BẢN ĐỒ