📍 Sơ đồ giải phẫu vị trí Huyệt Tứ Mãn trích từ Sổ tay tìm huyệt - Khí Công Y Đạo Việt Nam.
📍 Vị Trí & Cách Lấy Huyệt
Vị trí: Ngang Thạch Môn ra 0,5 thốn.
🔬 Giải Phẫu Dưới Da
Giải phẫu: Cân cơ chéo to; bờ trong cơ thẳng bụng; mạc ngang; phúc mạc; ruột non/bàng quang. TK chi phối: Gian sườn dưới + bụng-sinh dục. Da chi phối D11.
🩺 Tác Dụng & Chủ Trị Lâm Sàng
Băng huyết, kinh nguyệt không đều, đau bụng sau sinh, ỉa chảy.
⚡ Phương Pháp Châm Cứu & Cứu Ngải
Châm 0,5–1 thốn. Cứu 5–7 phút.
⚠️ Lưu ý an toàn: Có thai hoặc bí đái: không châm sâu.
🔄 Vị Trí & Chuỗi Huyệt Lân Cận Trên Đường Kinh
Lộ trình kinh mạch: Khởi nguồn từ lòng bàn chân (huyệt Dũng Tuyền), đi dọc mặt trong mắt cá chân, lên mặt trong cẳng chân và đùi, đi vào cột sống, liên lạc với Thận và Bàng Quang, lên ngực tới gốc lưỡi.
📍 Chuỗi huyệt vị lân cận (5 huyệt trước ➜ Tứ Mãn ➜ 5 huyệt sau):