📍 HUYỆT ĐẠO #1/11 • Kinh Phế (Phổi)

Huyệt Trung Phủ

Huyệt 1 – TRUNG PHỦ (Mộ của Phế, Hội của Thái âm tay & chân)
Thuộc: Thủ Thái Âm Phế Kinh (Kinh Phế - Phổi)

🖼️ Hình Ảnh Minh Họa & Vị Trí Huyệt Đạo

Sơ đồ định vị Huyệt Trung Phủ
📍 Sơ đồ giải phẫu vị trí Huyệt Trung Phủ trích từ Sổ tay tìm huyệt - Khí Công Y Đạo Việt Nam.

📍 Vị Trí & Cách Lấy Huyệt

Vị trí: Dưới Vân Môn 1,6 tấc; ngoài Nhâm mạch 6 tấc; gian sườn 2, sát bờ trên xương sườn 3.

🔬 Giải Phẫu Dưới Da

Giải phẫu: Cơ ngực to, cơ ngực bé, cơ răng cưa to, cơ gian sườn 2. TK vận động: TK ngực to, ngực bé, răng to, gian sườn 2. Da chi phối C4.

🩺 Tác Dụng & Chủ Trị Lâm Sàng

Ho suyễn, đầy tức ngực, đau ngực, đau bả vai.

⚡ Phương Pháp Châm Cứu & Cứu Ngải

Châm thẳng 0,3–0,5 tấc. Cứu 10–20 phút.
⚠️ Lưu ý an toàn: Kết hợp Phế du – Khổng tối chữa viêm phế quản cấp/mạn. Không châm sâu hoặc lệch vào trong tránh thủng phổi gây tràn khí.

🔄 Vị Trí & Chuỗi Huyệt Lân Cận Trên Đường Kinh

Lộ trình kinh mạch: Bắt đầu từ vùng trung tiêu (gần dạ dày), đi xuống đại trường, vòng lên qua cơ hoành vào Phế, lên họng, rồi ra hố nách, chạy dọc mặt trước trong cánh tay xuống ngón cái.
📍 Chuỗi huyệt vị lân cận (Khởi đầu ➜ Trung Phủ ➜ 5 huyệt sau):
(Đây là huyệt khởi đầu của Kinh Phế (Phổi)) Huyệt tiếp theo: Vân Môn ➡️
📋 XEM CÁC CA BỆNH ÁN CÓ DÙNG HUYỆT NÀY TRÊN BẢN ĐỒ