Huyệt 26 – NHÂN TRUNG (Đốc mạch – Hội với Dương minh tay/chân) Thuộc: Mạch Đốc
🖼️ Hình Ảnh Minh Họa & Vị Trí Huyệt Đạo
📍 Sơ đồ giải phẫu vị trí Huyệt Nhân Trung trích từ Sổ tay tìm huyệt - Khí Công Y Đạo Việt Nam.
📍 Vị Trí & Cách Lấy Huyệt
Vị trí: Giữa rãnh Nhân Trung, tại điểm nối 1/3 trên và 2/3 dưới.
🔬 Giải Phẫu Dưới Da
Giải phẫu: Dưới da là cơ vòng môi trên. TK vận động: dây VII. Da chi phối: dây V.
🩺 Tác Dụng & Chủ Trị Lâm Sàng
Méo miệng, co giật môi trên, đau cứng lưng, đau thắt lưng. Cấp cứu: ngất, hôn mê, trúng phong, động kinh, cấm khẩu.
⚡ Phương Pháp Châm Cứu & Cứu Ngải
Châm thẳng 0,2–0,3 tấc. Khi cần tả: rút kim nặn 1 giọt máu. Cứu 5–10 phút.
⚠️ Lưu ý an toàn: Huyệt cấp cứu hàng đầu. Phối hợp: Thập tuyên + Nhân Trung cho trụy mạch; Nội Quan + Dũng Tuyền cho ngộ độc; Ủy Trung cho đau lưng.
🔄 Vị Trí & Chuỗi Huyệt Lân Cận Trên Đường Kinh
Lộ trình kinh mạch: Bắt đầu từ hội âm, đi ngược lên dọc theo xương cùng, cột sống, qua đỉnh đầu, trán, sống mũi và kết thúc ở nướu răng hàm trên (huyệt Đoan Trung/Liêm Tuyền).
📍 Chuỗi huyệt vị lân cận (5 huyệt trước ➜ Nhân Trung ➜ 2 huyệt sau):