📍 HUYỆT ĐẠO #7/9 • Kinh Tâm Bào (Màng tim)

Huyệt Đại Lăng

Huyệt 7 – ĐẠI LĂNG (Nguyên – Du – Thổ)
Thuộc: Thủ Quyết Âm Tâm Bào Kinh (Kinh Tâm Bào - Màng tim)

🖼️ Hình Ảnh Minh Họa & Vị Trí Huyệt Đạo

Sơ đồ định vị Huyệt Đại Lăng
📍 Sơ đồ giải phẫu vị trí Huyệt Đại Lăng trích từ Sổ tay tìm huyệt - Khí Công Y Đạo Việt Nam.

📍 Vị Trí & Cách Lấy Huyệt

Vị trí: Trên nếp cổ tay, giữa hai gân cơ gan tay lớn – bé.

🔬 Giải Phẫu Dưới Da

Giải phẫu: Gân gan tay lớn – bé, gân gấp dài ngón cái, gân gấp chung ngón tay; khe khớp cổ tay. TK giữa & TK trụ. Da C7–C8.

🩺 Tác Dụng & Chủ Trị Lâm Sàng

Đau cổ tay, gan tay nóng; co khuỷu, đau vùng tim, tâm phiền; nôn, chướng bụng, điên cuồng, cười mãi, dễ sợ hãi.

⚡ Phương Pháp Châm Cứu & Cứu Ngải

Châm 0,3–0,5 tấc. Cứu 5–10 phút.
⚠️ Lưu ý an toàn: Phối Nhân trung – Hợp cốc chữa Hysterie.

🔄 Vị Trí & Chuỗi Huyệt Lân Cận Trên Đường Kinh

Lộ trình kinh mạch: Bắt đầu từ ngực, vào tâm bào, đi xuống cơ hoành; nhánh ngoài da xuất phát từ ngực ra nách, dọc giữa mặt trước cánh tay xuống lòng bàn tay và ngón giữa.
📍 Chuỗi huyệt vị lân cận (5 huyệt trước ➜ Đại Lăng ➜ 2 huyệt sau):
⬅️ Huyệt trước: Nội Quan Huyệt tiếp theo: Lao Cung ➡️
📋 XEM CÁC CA BỆNH ÁN CÓ DÙNG HUYỆT NÀY TRÊN BẢN ĐỒ